古興

gǔ xīng cổ hưng

Hán Việt: cổ hưng · Pinyin: gǔ xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思古的兴味与感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思古的兴味与感情。