古冠 cổ quan Hán Việt: cổ quan Tổng quan mũ xưa; mũ cổ。由向上斜立著若干星角的環形帶構成的冠狀物。亦稱"東方冠"。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 冠 (quan)Hán Việtcổ quanCấu tạo古 + 冠 · cổ + quan nghĩa thành phần: cổ + quan Nghĩa ViệtCihui mũ xưa; mũ cổ。由向上斜立著若干星角的環形帶構成的冠狀物。亦稱"東方冠"。