古冢 cổ trủng Hán Việt: cổ trủng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 冢 (trủng)Hán Việtcổ trủngCấu tạo古 + 冢 · cổ + trủng nghĩa thành phần: cổ + trủng Nghĩa EngCihui 古冢 gǔzhǒng n. ancient graves/mounds M:ge/⁴zuò