古則 gǔ zé · cổ tắc Hán Việt: cổ tắc · Pinyin: gǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 則 (tắc)Pinyingǔ zéHán Việtcổ tắcCấu tạo古 + 則 · cổ + tắc nghĩa thành phần: cổ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的典章法度。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的典章法度。