古初

gǔ chū cổ sơ

Hán Việt: cổ sơ · Pinyin: gǔ chū

Tổng quan

hời thật xa xưa, lúc bắt đầu có nhân loại. cổ sơ cổ sơ ☆Thời thật xa xưa, lúc bắt đầu có nhân loại.

Cấu tạo: (cổ) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hời thật xa xưa, lúc bắt đầu có nhân loại. cổ sơ cổ sơ ☆Thời thật xa xưa, lúc bắt đầu có nhân loại.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太古之时; 古时;往昔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太古之时。 2.古时;往昔。