古制

gǔ zhì cổ chế

Hán Việt: cổ chế · Pinyin: gǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代舊有的制度。如:「你一味因襲古制,如何能開創嶄新的格局?」《明史.卷九五.刑法志三》:「刑法有創之自明,不衷古制者,廷杖、東西廠、錦衣衛、鎮撫司獄是已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的法式制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的法式制度。

ja

  • JMdict ancient establishment|ancient laws

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

新制