古刻

gǔ kè cổ khắc

Hán Việt: cổ khắc · Pinyin: gǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古碑或其拓本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古碑或其拓本。