古則 gǔ zé · cổ tắc Hán Việt: cổ tắc · Pinyin: gǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 則 (tắc)Pinyingǔ zéHán Việtcổ tắcCấu tạo古 + 則 · cổ + tắc nghĩa thành phần: cổ + tắc Nghĩa ViệtCihui cổ tắc (術語)謂古人所示之語句也。是為參禪者之法則,故名則。☸