古剌剌 gǔ lá lá · cổ lạt lạt Hán Việt: cổ lạt lạt · Pinyin: gǔ lá lá Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt)Pinyingǔ lá láHán Việtcổ lạt lạtCấu tạo古 + 剌 + 剌 · cổ + lạt + lạt nghĩa thành phần: cổ + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。旌旗飘动声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。旌旗飘动声。