古力 gǔ lì · cổ lực Hán Việt: cổ lực · Pinyin: gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 力 (lực)Pinyingǔ lìHán Việtcổ lựcCấu tạo古 + 力 · cổ + lực nghĩa thành phần: cổ + lực