古印 cổ ấn Hán Việt: cổ ấn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 印 (ấn)Hán Việtcổ ấnCấu tạo古 + 印 · cổ + ấn nghĩa thành phần: cổ + ấn Nghĩa EngCihui 古印 ǔyìn* n. ancient seal M:ge/¹fāng