古厝 cổ thố Hán Việt: cổ thố Tổng quan nhà cổ 新华 · Tân Hoa Đại lục 年代久遠、造形古典的建築物。如:「林安泰古厝」。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 厝 (thố)Hán Việtcổ thốTừ loạidanhCấu tạo古 + 厝 · cổ + thố nghĩa thành phần: cổ + thố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà cổVietPhrases nhà cổTần suất từ nhà cổTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠、造形古典的建築物。如:「林安泰古厝」。 Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今