古厝

cổ thố

Hán Việt: cổ thố

Tổng quan

nhà cổ。古老的房屋。

Cấu tạo: (cổ) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà cổ。古老的房屋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠、造形古典的建築物。如:「林安泰古厝」。