古後 gǔ hòu · cổ hậu Hán Việt: cổ hậu · Pinyin: gǔ hòu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 後 (hậu)Pinyingǔ hòuHán Việtcổ hậuCấu tạo古 + 後 · cổ + hậu nghĩa thành phần: cổ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先王,前代帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.先王,前代帝王。