古器
cổ khí
Hán Việt: cổ khí · Pinyin: gǔ qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代乐器; 特指古代钟鼎等器物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐器。 2.特指古代钟鼎等器物。
ja
- JMdict antique vessel|antique utensil|antique
Hán Việt: cổ khí · Pinyin: gǔ qì