古土 gǔ tǔ · cổ thổ Hán Việt: cổ thổ · Pinyin: gǔ tǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 土 (thổ)Pinyingǔ tǔHán Việtcổ thổCấu tạo古 + 土 · cổ + thổ nghĩa thành phần: cổ + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故土。古,通"故"。Tân Hoa Tự Điển 1.故土。古,通"故"。