古城

gǔ chéng cổ thành

Hán Việt: cổ thành · Pinyin: gǔ chéng

Tổng quan

thành phố cổ

Cấu tạo: (cổ) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古老的城堡、城市。如:「這座古城已荒蕪多年。」唐.賈島〈別徐明府〉詩:「明日疲驂去,蕭條過古城。」

Eng

  • CC-CEDICT ancient city
  • Cihui ancient city

ja

  • JMdict old castle|old fortress