古執 gǔ zhí · cổ chấp Hán Việt: cổ chấp · Pinyin: gǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 執 (chấp)Pinyingǔ zhíHán Việtcổ chấpCấu tạo古 + 執 · cổ + chấp nghĩa thành phần: cổ + chấp