古堡
cổ bảo
Hán Việt: cổ bảo · Pinyin: gǔ bǎo
Tổng quan
lâu đài cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui lâu đài cổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠的城堡。如:「這座古堡無不趕緊維修恐會坍塌。」
Eng
- CC-CEDICT ancient castle
- Cihui ancient castle
Hán Việt: cổ bảo · Pinyin: gǔ bǎo
lâu đài cổ