古塔膠

cổ tháp giao

Hán Việt: cổ tháp giao

Tổng quan

Gutapeca, nhựa két

Cấu tạo: (cổ) + (tháp) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gutapeca, nhựa két

Eng

  • Cihui 古塔膠 ǔtǎjiāo n. <chem.> gutta-percha