古墓

gǔ mù cổ mộ

Hán Việt: cổ mộ · Pinyin: gǔ mù

Tổng quan

ngôi mộ cổ (khảo cổ) gôi mã xưa. cổ mộ cổ mộ ☆Ngôi mã xưa.

Cấu tạo: (cổ) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi mộ cổ (khảo cổ) gôi mã xưa. cổ mộ cổ mộ ☆Ngôi mã xưa.

Eng

  • CC-CEDICT old tomb (archaeology)
  • Cihui old tomb (archaeology)