古墨 gǔ mò · cổ mặc Hán Việt: cổ mặc · Pinyin: gǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 墨 (mặc)Pinyingǔ mòHán Việtcổ mặcCấu tạo古 + 墨 · cổ + mặc nghĩa thành phần: cổ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年代久远的墨; 古人墨迹。Tân Hoa Tự Điển 1.年代久远的墨。 2.古人墨迹。jaJMdict old ink stick