古殼目 cổ xác mục Hán Việt: cổ xác mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 殼 (xác) + 目 (mục)Hán Việtcổ xác mụcCấu tạo古 + 殼 + 目 · cổ + xác + mục nghĩa thành phần: cổ + xác + mục Nghĩa EngCihui Palaeoconcha