古多 gǔ duō · cổ đa Hán Việt: cổ đa · Pinyin: gǔ duō Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 多 (đa)Pinyingǔ duōHán Việtcổ đaCấu tạo古 + 多 · cổ + đa nghĩa thành phần: cổ + đa