古奇 gǔ qí · cổ kì Hán Việt: cổ kì · Pinyin: gǔ qí Tổng quan Gucci (thương hiệu) Cấu tạo: 古 (cổ) + 奇 (kì)Pinyingǔ qíHán Việtcổ kìCấu tạo古 + 奇 · cổ + kì nghĩa thành phần: cổ + kì Nghĩa ViệtCihui Gucci (thương hiệu)EngCC-CEDICT Gucci (brand)Cihui Gucci (brand)