古奧

gǔ ào cổ áo

Hán Việt: cổ áo · Pinyin: gǔ ào

Tổng quan

Cổ Áo: cổ xưa khó hiểu/sâu xa khó hiểu

Cấu tạo: (cổ) + (áo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cổ Áo: cổ xưa khó hiểu/sâu xa khó hiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古老深奥,难于理解(多指诗文):行文~。

Eng

  • Cihui 古奧 ǔ'ào v.p. archaic and abstruse