古妝 gǔ zhuāng · cổ trang Hán Việt: cổ trang · Pinyin: gǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 妝 (trang)Pinyingǔ zhuāngHán Việtcổ trangCấu tạo古 + 妝 · cổ + trang nghĩa thành phần: cổ + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指过时的妆束。对时妆而言。Tân Hoa Tự Điển 1.指过时的妆束。对时妆而言。