古妝

gǔ zhuāng cổ trang

Hán Việt: cổ trang · Pinyin: gǔ zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作古代的妝飾。宋.歐陽修〈豐樂亭小飲〉詩:「看花游女不知醜,古妝野態爭花紅。」