古字

gǔ zì cổ tự

Hán Việt: cổ tự · Pinyin: gǔ zì

Tổng quan

chữ cổ | dạng chữ Hán cổ

Cấu tạo: (cổ) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cổ | dạng chữ Hán cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隶书以前的古代文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隶书以前的古代文字。

Eng

  • CC-CEDICT ancient character|archaic form of a Chinese character
  • Cihui ancient character; archaic form of a Chinese character

ja

  • JMdict ancient character (esp. Chinese)|ancient writing