古孫 gǔ sūn · cổ tôn Hán Việt: cổ tôn · Pinyin: gǔ sūn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 孫 (tôn)Pinyingǔ sūnHán Việtcổ tônCấu tạo古 + 孫 · cổ + tôn nghĩa thành phần: cổ + tôn