古屍

cổ thi

Hán Việt: cổ thi

Tổng quan

xác ướp cổ; xác cổ。古人的屍體,從古代一直保存下來。

Cấu tạo: (cổ) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác ướp cổ; xác cổ。古人的屍體,從古代一直保存下來。