古峭 gǔ qiào · cổ tiễu Hán Việt: cổ tiễu · Pinyin: gǔ qiào Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 峭 (tiễu)Pinyingǔ qiàoHán Việtcổ tiễuCấu tạo古 + 峭 · cổ + tiễu nghĩa thành phần: cổ + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古朴端肃; 古朴简劲。Tân Hoa Tự Điển 1.古朴端肃。 2.古朴简劲。