古幣 gǔ bì · cổ tệ Hán Việt: cổ tệ · Pinyin: gǔ bì Tổng quan đồng xu cổ Cấu tạo: 古 (cổ) + 幣 (tệ)Pinyingǔ bìHán Việtcổ tệCấu tạo古 + 幣 · cổ + tệ nghĩa thành phần: cổ + tệ Nghĩa ViệtCihui đồng xu cổEngCC-CEDICT old coinCihui old coin