古希 gǔ xī · cổ hi Hán Việt: cổ hi · Pinyin: gǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 希 (hi)Pinyingǔ xīHán Việtcổ hiCấu tạo古 + 希 · cổ + hi nghĩa thành phần: cổ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"古稀"。jaJMdict 70th birthday|ancient Greek (language)