古帝 gǔ dì · cổ đế Hán Việt: cổ đế · Pinyin: gǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 帝 (đế)Pinyingǔ dìHán Việtcổ đếCấu tạo古 + 帝 · cổ + đế nghĩa thành phần: cổ + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天帝; 指前代帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.指天帝。 2.指前代帝王。