古幣學 gǔ bì xué · cổ tệ học Hán Việt: cổ tệ học · Pinyin: gǔ bì xué Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 幣 (tệ) + 學 (học)Pinyingǔ bì xuéHán Việtcổ tệ họcCấu tạo古 + 幣 + 學 · cổ + tệ + học nghĩa thành phần: cổ + tệ + học