古度 gǔ dù · cổ độ Hán Việt: cổ độ · Pinyin: gǔ dù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 度 (độ)Pinyingǔ dùHán Việtcổ độCấu tạo古 + 度 · cổ + độ nghĩa thành phần: cổ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即无花果。Tân Hoa Tự Điển 1.即无花果。