古往 gǔ wǎng · cổ vãng Hán Việt: cổ vãng · Pinyin: gǔ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 往 (vãng)Pinyingǔ wǎngHán Việtcổ vãngCấu tạo古 + 往 · cổ + vãng nghĩa thành phần: cổ + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔。