古律 gǔ lǜ · cổ luật Hán Việt: cổ luật · Pinyin: gǔ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 律 (luật)Pinyingǔ lǜHán Việtcổ luậtCấu tạo古 + 律 · cổ + luật nghĩa thành phần: cổ + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古乐律。古代认为度量衡之制起于乐律; 指古时的律令。Tân Hoa Tự Điển 1.指古乐律。古代认为度量衡之制起于乐律。 2.指古时的律令。