古心 gǔ xīn · cổ tâm Hán Việt: cổ tâm · Pinyin: gǔ xīn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 心 (tâm)Pinyingǔ xīnHán Việtcổ tâmCấu tạo古 + 心 · cổ + tâm nghĩa thành phần: cổ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同凡俗的古人的思想。Tân Hoa Tự Điển 1.不同凡俗的古人的思想。