古恠 gǔ guài·cổ quái Hán Việt: cổ quái · Pinyin: gǔ guài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"古怪"。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 恠 (quái)Pinyingǔ guàiHán Việtcổ quáiCấu tạo古 + 恠 · cổ + quái nghĩa thành phần: cổ + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"古怪"。 Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今