quái

Hán Việt: quái

Tổng quan

biến thể của 怪[guai4]

豸恠 · 倥恠 · 古恠 · 水恠 · 珍恠 · 錯恠 · 非恠 · 鬼恠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtquái
Quảng Đônggwaai3
Nhật BảnAYASHII
Hàn Quốc
Chú âmㄍㄨㄞˋ
Hán ngữ Trung cổkruaih

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {quái} [怪].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「怪」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 怪[guai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗怪字。顏眞卿學王羲之東方朔贊,怪作恠,以就楷法。俗因誤从在。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 怪 · 怪 · 怪