古恨 gǔ hèn · cổ hận Hán Việt: cổ hận · Pinyin: gǔ hèn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 恨 (hận)Pinyingǔ hènHán Việtcổ hậnCấu tạo古 + 恨 · cổ + hận nghĩa thành phần: cổ + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日的遗恨。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的遗恨。