古愁 gǔ chóu · cổ sầu Hán Việt: cổ sầu · Pinyin: gǔ chóu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 愁 (sầu)Pinyingǔ chóuHán Việtcổ sầuCấu tạo古 + 愁 · cổ + sầu nghĩa thành phần: cổ + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓怀古幽思。Tân Hoa Tự Điển 1.谓怀古幽思。