古態 gǔ tài · cổ thái Hán Việt: cổ thái · Pinyin: gǔ tài Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 態 (thái)Pinyingǔ tàiHán Việtcổ tháiCấu tạo古 + 態 · cổ + thái nghĩa thành phần: cổ + thái Nghĩa jaJMdict former appearance|original form