古憲 gǔ xiàn · cổ hiến Hán Việt: cổ hiến · Pinyin: gǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 憲 (hiến)Pinyingǔ xiànHán Việtcổ hiếnCấu tạo古 + 憲 · cổ + hiến nghĩa thành phần: cổ + hiến