古戍 gǔ shù · cổ thú Hán Việt: cổ thú · Pinyin: gǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 戍 (thú)Pinyingǔ shùHán Việtcổ thúCấu tạo古 + 戍 · cổ + thú nghĩa thành phần: cổ + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边疆古老的城堡﹑营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.边疆古老的城堡﹑营垒。