古成

gǔ chéng cổ thành

Hán Việt: cổ thành · Pinyin: gǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。晋有古成诜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。晋有古成诜。