古方

gǔ fāng cổ phương

Hán Việt: cổ phương · Pinyin: gǔ fāng

Tổng quan

đơn thuốc cổ

Cấu tạo: (cổ) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn thuốc cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自古流傳下來的藥方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);古代传下来的药方。

Eng

  • CC-CEDICT ancient prescription
  • Cihui ancient prescription

ja

  • JMdict old method