古時
cổ thì
Hán Việt: cổ thì · Pinyin: gǔ shí
Tổng quan
thời cổ đại
Nghĩa
Việt
- Cihui thời cổ đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時候。《文明小史》第三七回:「古時所說的,輟耕隴上,倚嘯東門,從前還從下流社會做起,科舉一廢,學堂沒路,那聰明才智的人,如何會得安分呢?」也稱為「古代」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昔时;过往已久的时代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昔时;过往已久的时代。
Eng
- CC-CEDICT antiquity
- Cihui antiquity