古昔
cổ tích
Hán Việt: cổ tích · Pinyin: gǔ xī
Tổng quan
(văn học) thời cổ xưa | ngày xưa a xưa. cổ tích cổ tích ☆Xa xưa.
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) thời cổ xưa | ngày xưa a xưa. cổ tích cổ tích ☆Xa xưa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時。《文選.左思.詠史詩八首之七》:「英雄有屯邅,由來自古昔,何世無奇才,遺之在草澤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉古时候。
Eng
- CC-CEDICT (literary) ancient times|in olden days
- Cihui (literary) ancient times; in olden days
ja
- JMdict ancient times